JLPTVNStudy sprint
Website học độc lập, không phải JLPT official.Xem nguyên tắc biên tập
Từ vựng

20 từ vựng JLPT N5 cần biết kèm ví dụ và mẹo học hiệu quả

Tổng hợp 20 từ vựng thiết yếu cho kỳ thi JLPT N5 kèm ví dụ cụ thể và phương pháp học hiệu quả cho người mới bắt đầu học tiếng Nhật.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1📘 Giới thiệu
  2. 2📝 Danh sách 20 từ vựng JLPT N5
  3. 3🧠 Mẹo học hiệu quả
  4. 4🎯 Mục tiêu học tập rõ ràng
  5. 5📖 Hướng dẫn cách tự đặt câu
  6. 6🗣️ Mẫu hội thoại ngắn sử dụng từ vựng
  7. 7💬 Câu hỏi thường gặp (FAQ)
  8. 8🚀 Tài nguyên học miễn phí
  9. 9✅ Kết luận
  10. 10Bước tiếp theo trên JLPTVN

📘 Giới thiệu

Bạn là người mới bắt đầu học tiếng Nhật? Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N5 nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và cụ thể về 20 từ vựng N5 quan trọng nhất, đi kèm với:

  • Ý nghĩa tiếng Việt dễ hiểu
  • Cách đọc (hiragana)
  • Ví dụ thực tế sử dụng trong đời sống hàng ngày
  • Mẹo học giúp ghi nhớ lâu và dễ dàng áp dụng

Bạn có thể học 20 từ này bằng flashcard từ vựng N5. Sau khi nhớ mặt chữ và nghĩa, hãy làm bài kiểm tra từ vựng N5 hoặc chuyển sang thi thử JLPT N5 miễn phí để kiểm tra trong ngữ cảnh đề.


📝 Danh sách 20 từ vựng JLPT N5

STT
1
Từ vựng
学生
Hiragana
がくせい
Nghĩa tiếng Việt
học sinh
Ví dụ sử dụng
わたしは学生です。
STT
2
Từ vựng
先生
Hiragana
せんせい
Nghĩa tiếng Việt
giáo viên
Ví dụ sử dụng
やさしい先生です。
STT
3
Từ vựng
学校
Hiragana
がっこう
Nghĩa tiếng Việt
trường học
Ví dụ sử dụng
学校へ行きます。
STT
4
Từ vựng
日本
Hiragana
にほん
Nghĩa tiếng Việt
Nhật Bản
Ví dụ sử dụng
日本に住んでいます。
STT
5
Từ vựng
食べる
Hiragana
たべる
Nghĩa tiếng Việt
ăn
Ví dụ sử dụng
ごはんを食べます。
STT
6
Từ vựng
飲む
Hiragana
のむ
Nghĩa tiếng Việt
uống
Ví dụ sử dụng
水を飲みます。
STT
7
Từ vựng
行く
Hiragana
いく
Nghĩa tiếng Việt
đi
Ví dụ sử dụng
学校へ行きます。
STT
8
Từ vựng
来る
Hiragana
くる
Nghĩa tiếng Việt
đến
Ví dụ sử dụng
友だちが来ました。
STT
9
Từ vựng
見る
Hiragana
みる
Nghĩa tiếng Việt
xem
Ví dụ sử dụng
テレビを見ます。
STT
10
Từ vựng
聞く
Hiragana
きく
Nghĩa tiếng Việt
nghe
Ví dụ sử dụng
音楽を聞きます。
STT
11
Từ vựng
話す
Hiragana
はなす
Nghĩa tiếng Việt
nói
Ví dụ sử dụng
日本語で話します。
STT
12
Từ vựng
書く
Hiragana
かく
Nghĩa tiếng Việt
viết
Ví dụ sử dụng
手紙を書きます。
STT
13
Từ vựng
読む
Hiragana
よむ
Nghĩa tiếng Việt
đọc
Ví dụ sử dụng
本を読みます。
STT
14
Từ vựng
買う
Hiragana
かう
Nghĩa tiếng Việt
mua
Ví dụ sử dụng
パンを買います。
STT
15
Từ vựng
起きる
Hiragana
おきる
Nghĩa tiếng Việt
thức dậy
Ví dụ sử dụng
毎日6時に起きます。
STT
16
Từ vựng
寝る
Hiragana
ねる
Nghĩa tiếng Việt
ngủ
Ví dụ sử dụng
11時に寝ます。
STT
17
Từ vựng
働く
Hiragana
はたらく
Nghĩa tiếng Việt
làm việc
Ví dụ sử dụng
銀行で働きます。
STT
18
Từ vựng
勉強する
Hiragana
べんきょうする
Nghĩa tiếng Việt
học
Ví dụ sử dụng
日本語を勉強します。
STT
19
Từ vựng
友だち
Hiragana
ともだち
Nghĩa tiếng Việt
bạn bè
Ví dụ sử dụng
友だちと話します。
STT
20
Từ vựng
家族
Hiragana
かぞく
Nghĩa tiếng Việt
gia đình
Ví dụ sử dụng
家族は5人です。

Sau khi học xong bảng trên, hãy tự che cột nghĩa tiếng Việt và đọc lại từng từ. Nếu còn nhầm, mở chế độ ôn từ sai và lưu các từ đó trước khi làm bài mới.


🧠 Mẹo học hiệu quả

  • Học 5 từ mỗi ngày và ôn lại ngay sau đó bằng ví dụ.
  • Sử dụng flashcard (Quizlet/Anki) để luyện tập.
  • Viết 1 câu với mỗi từ đã học vào sổ tay mỗi ngày.
  • Luyện nói to mỗi từ + câu ví dụ để ghi nhớ lâu hơn.

🎯 Mục tiêu học tập rõ ràng

Trước khi bắt đầu học, hãy xác định mục tiêu cụ thể:

  • ✅ Nhớ được mặt chữ và cách đọc 20 từ vựng cơ bản
  • ✅ Hiểu nghĩa và có thể sử dụng từ trong câu đơn giản
  • ✅ Tự đặt ít nhất 1 câu cho mỗi từ
  • ✅ Giao tiếp được các nội dung như giới thiệu bản thân, nói về công việc, sở thích

📖 Hướng dẫn cách tự đặt câu

Sau khi học xong mỗi từ, hãy thử tự đặt 1 hoặc 2 câu có liên quan đến bản thân.

Ví dụ với từ "学生(がくせい)":

  • わたしは学生です。→ Tôi là học sinh.
  • 学生のとき、毎日べんきょうしました。→ Khi còn là học sinh, tôi học mỗi ngày.

📌 Mẹo: Dùng sổ tay để ghi lại những câu ví dụ tự viết — đây sẽ là tài sản học tập quý giá của bạn!


🗣️ Mẫu hội thoại ngắn sử dụng từ vựng

A: こんにちは。
B: こんにちは。あなたは学生ですか?
A: はい、学生です。日本語を勉強しています。
B: すごいですね!どこで勉強しますか?
A: 学校で勉強します。先生はとても親切です。

📌 Giải thích nhanh:

  • こんにちは – xin chào
  • はい – vâng
  • すごいですね – tuyệt vời quá
  • 親切(しんせつ) – tốt bụng

💬 Câu hỏi thường gặp (FAQ)

❓ Tôi nên học từ vựng theo thứ tự nào?

Bạn có thể học theo chủ đề hoặc theo tần suất xuất hiện trong sách JLPT. Điều quan trọng là duy trì thói quen hàng ngày.

❓ Tôi không nhớ từ sau vài ngày. Làm sao cải thiện?

  • Dùng flashcard có tính năng lặp lại cách quãng
  • Tạo câu chuyện hoặc hình ảnh liên tưởng
  • Thực hành nói thay vì chỉ đọc

❓ Có cần học kanji không?

Ở trình độ N5, biết hiragana + nghĩa là đủ. Tuy nhiên, học dần các kanji phổ biến như 学, 生, 日 cũng rất nên.


🚀 Tài nguyên học miễn phí

Học tiếng Nhật là hành trình dài, nhưng nếu bạn bắt đầu từ những bước nhỏ như 20 từ vựng này, bạn đã đi được một đoạn rất quan trọng rồi!


✅ Kết luận

Chỉ với 20 từ vựng này, bạn đã có thể hiểu và giao tiếp trong những tình huống cơ bản hàng ngày như giới thiệu bản thân, nói về sở thích, hoạt động thường ngày...

🚀 Đừng chờ đợi đến khi học xong 100 từ hay 500 từ mới bắt đầu luyện tập!
👉 Chỉ cần bắt đầu từ 1 câu đơn giản mỗi ngày, bạn sẽ bất ngờ với sự tiến bộ của mình.

Chúc bạn học tập hiệu quả và sớm thi đỗ JLPT N5! 🇯🇵📚


Bước tiếp theo trên JLPTVN

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Chuyển từ bài viết sang lộ trình học 15 phút

Nếu bạn chưa rõ nên ưu tiên nền tảng JLPT hay tiếng Nhật IT trước, hãy làm bài kiểm tra ngắn. Nếu đã sẵn sàng, làm một bài luyện N5 ngắn rồi lưu lỗi sai vào vòng ôn tập.

  1. 1. Chẩn đoán hoặc luyện N5

    Chọn bài ngắn nhất để biết điểm yếu hiện tại.

  2. 2. Lưu lỗi sai

    Ghi lại từ vựng, ngữ pháp hoặc câu hỏi cần vá.

  3. 3. Quay lại ôn tập

    Mở Review hoặc checklist cho phiên 15 phút kế tiếp.