Tóm tắt nhanh
- Báo cáo tiến độ tốt cần nói rõ đã làm gì, đang làm gì, vướng gì và khi nào xong.
- Nếu có risk trễ, hãy báo sớm bằng câu như 遅れる可能性があります thay vì im lặng đến sát deadline.
- Bài này phù hợp với developer muốn viết daily report, update ticket hoặc nhắn PM Nhật ngắn gọn hơn.
- Bạn cần báo gì?
- Đã xong
- Cụm nên dùng
- 完了しました
- Bạn cần báo gì?
- Đang xử lý
- Cụm nên dùng
- 対応中です / 確認中です
- Bạn cần báo gì?
- Có blocker
- Cụm nên dùng
- 課題があります
- Bạn cần báo gì?
- Có nguy cơ trễ
- Cụm nên dùng
- 遅れる可能性があります
Bối cảnh
Trong dự án Nhật, 進捗報告 là kỹ năng sống còn. Không ít developer nghĩ chỉ cần code xong rồi báo. Nhưng với PM Nhật, thông tin quan trọng không chỉ là "xong hay chưa". Họ cần biết bạn đang làm gì, có vướng gì, có kịp deadline không, cần ai xác nhận, risk nào có thể ảnh hưởng release.
Bài này giúp bạn báo cáo tiến độ bằng tiếng Nhật đơn giản, rõ và đúng văn hóa dự án Nhật. Bạn sẽ học cách nói 完了, 対応中, 確認中, 遅延, 課題, リスク, 予定, 見込み.
Nếu bạn đang ở N5/N4, hãy bắt đầu bằng câu ngắn. Không cần viết dài. Quan trọng là đúng thông tin và báo sớm.
Khái niệm chính
Báo cáo tiến độ tốt thường có bốn phần: đã làm gì, đang làm gì, còn vướng gì, khi nào xong. Trong tiếng Nhật dự án, bạn có thể dùng mẫu: "本日はAを対応しました。現在Bを確認中です。Cが課題です。明日午前中に完了予定です。"
Điểm quan trọng là báo risk sớm. Nếu bạn biết có khả năng trễ, đừng chờ đến cuối ngày deadline. Hãy nói "遅れる可能性があります" hoặc "本日中の完了が難しい可能性があります". Câu này nghe không vui, nhưng PM có thể điều chỉnh kế hoạch.
Trong công ty Nhật, 進捗報告 còn giúp tạo niềm tin. Người quản lý không thể đọc suy nghĩ của developer. Nếu bạn im lặng, họ không biết task ổn hay đang kẹt. Báo cáo đều, dù ngắn, giúp team yên tâm.
Một báo cáo tốt cũng cần phân biệt fact và expectation. Fact là đã xong, đang điều tra, đã tái hiện. Expectation là dự kiến xong, có thể trễ, cần confirm. Không nên nói chắc chắn nếu chưa chắc.
Hiểu nhầm thường gặp
1. "Chưa xong thì không có gì để báo"
Sai. Khi chưa xong, càng cần báo đang làm gì và còn vướng gì.
2. "Báo trễ sẽ bị đánh giá kém nên im lặng"
Im lặng đến sát deadline thường tệ hơn. Báo sớm cho thấy bạn quản lý rủi ro tốt.
3. "Chỉ cần nói phần trăm"
"80%" không đủ nếu PM không biết 20% còn lại là gì. Hãy nói rõ phần còn lại và ETA.
4. "Càng lịch sự càng dài càng tốt"
Không cần dài. Báo cáo tốt là ngắn, rõ, có hành động tiếp theo.
Ví dụ trong dự án
Developer đang làm task sửa API. Dự kiến xong hôm nay, nhưng phát hiện spec thiếu rule khi status là cancelled.
Developer: "本日の進捗を共有します。API修正はほぼ完了していますが、cancelledの場合の仕様が未確認です。"
PM: "どの部分が不明ですか。"
Developer: "cancelledの場合、レスポンスに理由を含めるかどうかを確認したいです。確認後、明日午前中に完了見込みです。"
PM: "承知しました。仕様を確認します。"
Developer không chỉ nói "chưa xong". Họ nói rõ phần đã xong, phần chưa rõ, câu hỏi và ETA.
Câu tiếng Nhật hữu ích
- 日本語
- 進捗を共有します。
- かな
- しんちょくをきょうゆうします
- Nghĩa tiếng Việt
- Tôi chia sẻ tiến độ.
- Dùng khi nào
- Mở đầu report
- 丁寧度
- Lịch sự
- 日本語
- 本日はAを対応しました。
- かな
- ほんじつはAをたいおうしました
- Nghĩa tiếng Việt
- Hôm nay tôi đã xử lý A.
- Dùng khi nào
- Daily report
- 丁寧度
- Lịch sự
- 日本語
- 現在Bを確認中です。
- かな
- げんざいBをかくにんちゅうです
- Nghĩa tiếng Việt
- Hiện tôi đang xác nhận B.
- Dùng khi nào
- Khi đang làm
- 丁寧度
- Lịch sự
- 日本語
- Aは完了しました。
- かな
- Aはかんりょうしました
- Nghĩa tiếng Việt
- A đã hoàn thành.
- Dùng khi nào
- Báo phần xong
- 丁寧度
- Lịch sự
- 日本語
- Bが課題です。
- かな
- Bがかだいです
- Nghĩa tiếng Việt
- B là vấn đề còn vướng.
- Dùng khi nào
- Báo blocker
- 丁寧度
- Lịch sự
- 日本語
- 明日午前中に完了予定です。
- かな
- あしたごぜんちゅうにかんりょうよていです
- Nghĩa tiếng Việt
- Dự kiến xong sáng mai.
- Dùng khi nào
- Báo ETA
- 丁寧度
- Lịch sự
- 日本語
- 本日中の完了が難しい可能性があります。
- かな
- ほんじつちゅうのかんりょうがむずかしいかのうせいがあります
- Nghĩa tiếng Việt
- Có khả năng khó xong trong hôm nay.
- Dùng khi nào
- Báo risk trễ
- 丁寧度
- Lịch sự
- 日本語
- 仕様確認待ちです。
- かな
- しようかくにんまちです
- Nghĩa tiếng Việt
- Đang chờ xác nhận spec.
- Dùng khi nào
- Khi blocker là spec
- 丁寧度
- Lịch sự
- 日本語
- 原因を調査中です。
- かな
- げんいんをちょうさちゅうです
- Nghĩa tiếng Việt
- Đang điều tra nguyên nhân.
- Dùng khi nào
- Khi bug chưa rõ
- 丁寧度
- Lịch sự
- 日本語
- 確認後、再度共有します。
- かな
- かくにんご、さいどきょうゆうします
- Nghĩa tiếng Việt
- Sau khi xác nhận, tôi sẽ chia sẻ lại.
- Dùng khi nào
- Khi chưa có kết luận
- 丁寧度
- Lịch sự
Từ vựng cần nhớ
- 日本語
- 進捗
- かな
- しんちょく
- Nghĩa
- tiến độ
- 使用例
- 進捗を共有します。
- 日本語
- 報告
- かな
- ほうこく
- Nghĩa
- báo cáo
- 使用例
- 報告します。
- 日本語
- 完了
- かな
- かんりょう
- Nghĩa
- hoàn thành
- 使用例
- 完了しました。
- 日本語
- 対応中
- かな
- たいおうちゅう
- Nghĩa
- đang xử lý
- 使用例
- 対応中です。
- 日本語
- 確認中
- かな
- かくにんちゅう
- Nghĩa
- đang xác nhận
- 使用例
- 確認中です。
- 日本語
- 調査中
- かな
- ちょうさちゅう
- Nghĩa
- đang điều tra
- 使用例
- 調査中です。
- 日本語
- 課題
- かな
- かだい
- Nghĩa
- vấn đề cần xử lý
- 使用例
- 課題があります。
- 日本語
- リスク
- かな
- りすく
- Nghĩa
- risk
- 使用例
- リスクを共有します。
- 日本語
- 遅延
- かな
- ちえん
- Nghĩa
- delay
- 使用例
- 遅延の可能性があります。
- 日本語
- 見込み
- かな
- みこみ
- Nghĩa
- dự kiến
- 使用例
- 完了見込みです。
- 日本語
- 予定
- かな
- よてい
- Nghĩa
- kế hoạch
- 使用例
- 明日完了予定です。
- 日本語
- 確認待ち
- かな
- かくにんまち
- Nghĩa
- chờ xác nhận
- 使用例
- 仕様確認待ちです。
Danh sách kiểm tra thực hành
Trước khi gửi 進捗報告 cho PM Nhật, hãy tự kiểm tra năm điểm. Một là trạng thái hiện tại có rõ không: 完了, 対応中, 確認中 hay 調査中. Hai là phần còn lại có cụ thể không. Thay vì nói "còn một chút", hãy nói "còn test case cho error response" hoặc "còn xác nhận wording của message lỗi".
Ba là bạn có nói rõ blocker không. Nếu đang chờ spec, hãy viết 仕様確認待ちです. Nếu đang chờ review, hãy viết レビュー待ちです. Nếu đang chờ môi trường, hãy viết 検証環境の準備待ちです. PM Nhật cần biết task đang đứng vì lý do gì.
Bốn là ETA có thực tế không. Đừng viết "hôm nay xong" nếu bạn chưa chắc. Có thể dùng "本日中に完了予定です" khi khá chắc, hoặc "明日午前中に完了見込みです" khi cần thêm thời gian. Nếu có rủi ro, hãy thêm "遅れる可能性があります".
Năm là next action có rõ không. Báo cáo tốt nên kết thúc bằng hành động tiếp theo: "確認後、再度共有します", "レビュー後に修正します", hoặc "仕様確認後、実装を進めます". Như vậy người đọc biết bạn không chỉ báo tình hình mà còn kiểm soát bước tiếp theo.
Một mẫu đơn giản có thể dùng hằng ngày:
本日の進捗を共有します。
Aは完了しました。
現在Bを確認中です。
Cが仕様確認待ちです。
確認後、明日午前中に完了見込みです。
Với developer Việt Nam, thói quen này quan trọng hơn việc viết câu Nhật dài. Câu ngắn nhưng có trạng thái, blocker, ETA và next action sẽ được đánh giá tốt hơn một đoạn văn lịch sự nhưng mơ hồ.
Khi báo cáo trong chat, bạn cũng nên giữ cùng một format mỗi ngày. Team Nhật sẽ quen cách đọc của bạn và dễ phát hiện thay đổi bất thường. Ví dụ hôm nay có thêm リスク, PM sẽ thấy ngay. Đây là cách nhỏ nhưng giúp giao tiếp ổn định, đặc biệt khi làm remote hoặc offshore.
Câu hỏi ôn nhanh
Câu 1
進捗報告 là gì?
- A. Báo cáo tiến độ
- B. Bug report
- C. Thiết kế DB
- D. Tên framework
Đáp án: A. 進捗 là tiến độ, 報告 là báo cáo.
Câu 2
Khi có khả năng trễ, nên làm gì?
- A. Im lặng
- B. Báo sớm khả năng trễ và lý do
- C. Xóa ticket
- D. Chờ PM hỏi
Đáp án: B. Báo sớm giúp team điều chỉnh kế hoạch.
Câu 3
仕様確認待ちです nghĩa là gì?
- A. Đang chờ xác nhận spec
- B. Đã deploy
- C. Đã nghỉ
- D. Đã xóa dữ liệu
Đáp án: A. Câu này dùng khi chưa tiếp tục được vì cần xác nhận spec.
Bước tiếp theo
Hãy luyện thêm mẫu câu báo cáo tiến độ. Nếu chưa biết học từ đâu, làm chẩn đoán, sau đó vào vòng học 15 phút. Bạn có thể ôn từ vựng, ngữ pháp N4, làm bài luyện IT, và dùng checklist.
Đọc tiếp: bug report bằng tiếng Nhật, review trong dự án Nhật, và cách hỏi lại specification.
Học tiếp và ôn lại
- Nếu bài này có cụm tiếng Nhật mới, lưu lại vào trang ôn tập để quay lại sau vài ngày.
- Muốn học theo tình huống công việc, mở tiếng Nhật IT và chọn nhóm ticket, spec, bug, review hoặc release.
- Muốn kiểm tra phản xạ nhanh, làm bài luyện IT Japanese mini.
- Nếu chưa chắc nền N4/N3, làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học nhiều thuật ngữ dự án.
Câu hỏi thường gặp
Daily report nên dài bao nhiêu?
Chỉ cần đủ rõ. Thường 3 đến 5 dòng là tốt: hôm nay làm gì, trạng thái, vướng mắc, kế hoạch tiếp theo.
Có nên báo phần trăm hoàn thành không?
Có thể, nhưng nên kèm phần còn lại và ETA. Chỉ nói 80% thường chưa đủ.
Nếu chưa có tiến triển thì báo gì?
Hãy báo đang kẹt ở đâu, đã thử gì, cần ai hỗ trợ hoặc cần xác nhận gì.
Báo cáo bằng tiếng Nhật chưa tự tin thì sao?
Dùng mẫu câu ngắn, rõ. Không cần viết phức tạp. Quan trọng là thông tin đúng.