JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập

N3 Bridge - Day 7

Day 7: Lời khuyên và điều không thể làm

Phân biệt lời khuyên mạnh với tình huống không thể làm vì trách nhiệm hoặc hoàn cảnh.

5 phút giải thích

べきだ / わけにはいかない

べきだ là lời khuyên hoặc điều nên làm theo chuẩn mực. わけにはいかない nói không thể làm vì trách nhiệm, quy tắc hoặc cảm giác đạo đức, dù có thể làm về mặt kỹ thuật. Khi đọc đáp án, hãy phân biệt 'không có khả năng' với 'không thể làm vì không phù hợp hoàn cảnh'.

Bẫy người Việt hay gặp

Không nên dịch わけにはいかない đơn giản là 'không thể' như できない. Mẫu này thường có lý do xã hội hoặc trách nhiệm phía sau.

8 ví dụ tiếng Nhật

Đọc mẫu trong ngữ cảnh, không học rời rạc

試験前は、苦手な問題を復習すべきです。

Trước kỳ thi nên ôn lại câu mình yếu.

べきだ là lời khuyên mạnh.

約束したので、休むわけにはいきません。

Vì đã hứa nên tôi không thể nghỉ.

Không thể vì trách nhiệm.

分からない時は、早めに質問すべきです。

Khi không hiểu thì nên hỏi sớm.

Khuyến nghị hành động.

大事な会議なので、遅れるわけにはいきません。

Vì là cuộc họp quan trọng nên không thể đến trễ.

Không thể vì tình huống.

単語だけでなく、例文も覚えるべきです。

Không chỉ từ vựng, cũng nên nhớ ví dụ.

Lời khuyên học tập.

友達を待たせるわけにはいかないので、急ぎます。

Không thể để bạn đợi nên tôi vội.

Trách nhiệm với người khác.

毎日少しずつ読むべきだと思います。

Tôi nghĩ nên đọc một ít mỗi ngày.

べき có thể đi với と思う để mềm hơn.

まだ準備が終わっていないが、発表をやめるわけにはいきません。

Chuẩn bị chưa xong nhưng không thể hủy thuyết trình.

Hoàn cảnh không cho phép.

Sai thường gặp

  • Dùng できない thay cho わけにはいかない khi câu có trách nhiệm xã hội.
  • Dùng べきだ quá mạnh trong câu cần lời mời nhẹ.
  • Bỏ qua lý do phía trước như 約束したので.

Kết thúc Day 7

Làm quiz rồi quyết định bước tiếp theo

Nếu sai, mở bài luyện có lưu lỗi hoặc Review ngay. Nếu đúng ổn định, chuyển sang ngày kế tiếp.