N3 Bridge - Day 2
Day 2: Nói lý do mà không đổ lỗi sai
Nhận ra lý do trung tính, lý do tích cực, lý do tiêu cực và sự trái kỳ vọng.
5 phút giải thích
ため / おかげで / せいで / のに
N3 thường hỏi quan hệ giữa hai vế. ため là lý do trung tính, おかげで nhấn kết quả tốt, せいで nhấn kết quả xấu, còn のに nói trái với kỳ vọng. Chọn sai sắc thái sẽ làm sai cả câu đọc hiểu.
Bẫy người Việt hay gặp
Tiếng Việt có thể nói 'vì' cho mọi trường hợp, nhưng tiếng Nhật bắt buộc nhìn cảm xúc của người nói. Kết quả tốt không nên dùng せいで, kết quả xấu không nên dùng おかげで.
8 ví dụ tiếng Nhật
Đọc mẫu trong ngữ cảnh, không học rời rạc
雨のため、試合は中止になりました。
Vì mưa nên trận đấu bị hủy.
ため là lý do trung tính, trang trọng.
先生のおかげで、N3の文法が分かりました。
Nhờ thầy/cô mà tôi hiểu ngữ pháp N3.
おかげで mang sắc thái biết ơn.
寝坊したせいで、テストに遅れました。
Do ngủ quên nên tôi đến trễ bài kiểm tra.
せいで dùng cho kết quả xấu.
勉強したのに、点数が上がりませんでした。
Dù đã học nhưng điểm không tăng.
のに diễn tả trái kỳ vọng.
台風のため、電車が止まっています。
Do bão nên tàu đang ngừng chạy.
Thông báo chính thức hay dùng ため.
友達が手伝ってくれたおかげで、宿題が早く終わりました。
Nhờ bạn giúp mà bài tập xong sớm.
Kết quả tốt.
準備不足のせいで、質問に答えられませんでした。
Do chuẩn bị thiếu nên tôi không trả lời được câu hỏi.
Nguyên nhân bị trách.
簡単だと思ったのに、読解は難しかったです。
Tôi tưởng dễ nhưng đọc hiểu lại khó.
Kỳ vọng và thực tế ngược nhau.
Sai thường gặp
- Dùng おかげで cho kết quả xấu.
- Dùng せいで trong câu muốn cảm ơn.
- Bỏ qua のに khi hai vế trái kỳ vọng.
Kết thúc Day 2
Làm quiz rồi quyết định bước tiếp theo
Nếu sai, mở bài luyện có lưu lỗi hoặc Review ngay. Nếu đúng ổn định, chuyển sang ngày kế tiếp.