JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập

N3 Bridge - Day 1

Day 1: Mở N3 bằng mục tiêu và lý do

Phân biệt mục tiêu trạng thái với mục đích hành động trong câu N3 ngắn.

5 phút giải thích

ように / ために

N3 bắt đầu khó vì câu không chỉ nói hành động mà còn nói mục tiêu, lý do và điều kiện. Day 1 tập trung vào ように và ために: ように dùng khi muốn đạt một trạng thái hoặc khả năng, còn ために dùng khi chủ thể chủ động làm việc gì đó cho mục đích rõ.

Bẫy người Việt hay gặp

Người Việt hay dịch cả hai là 'để', rồi chọn ために cho mọi câu. Nếu phía trước là khả năng, phủ định hoặc trạng thái như 分かる, 忘れない, 間に合う, ように thường tự nhiên hơn.

8 ví dụ tiếng Nhật

Đọc mẫu trong ngữ cảnh, không học rời rạc

試験に間に合うように、早めに家を出ます。

Tôi ra khỏi nhà sớm để kịp kỳ thi.

間に合う là trạng thái đạt được nên dùng ように.

漢字を忘れないように、毎朝五つ書きます。

Mỗi sáng tôi viết 5 chữ để không quên kanji.

忘れない là mục tiêu phòng tránh.

N3に合格するために、読解を毎日練習します。

Tôi luyện đọc mỗi ngày để đỗ N3.

合格するために nêu mục đích chủ động.

日本で働くために、敬語も勉強しています。

Tôi cũng học kính ngữ để làm việc ở Nhật.

働くために là mục tiêu hành động.

先生の説明が分かるように、先に単語を調べました。

Tôi tra từ trước để hiểu phần giải thích của giáo viên.

分かる là khả năng/trạng thái.

忘れ物をしないように、前の日に準備します。

Tôi chuẩn bị từ hôm trước để không quên đồ.

Mẫu phòng tránh dùng ように.

面接で話すために、自己紹介を練習しました。

Tôi luyện tự giới thiệu để nói trong phỏng vấn.

話すために là hành động có chủ ý.

長い文を読めるように、接続詞を覚えます。

Tôi học từ nối để đọc được câu dài.

読める là khả năng nên dùng ように.

Sai thường gặp

  • Dùng ために sau động từ khả năng như 読めるために.
  • Dùng ように khi hai vế có cùng chủ thể và mục đích hành động rõ.
  • Dịch máy mọi câu 'để' sang ために mà không nhìn động từ phía trước.

Kết thúc Day 1

Làm quiz rồi quyết định bước tiếp theo

Nếu sai, mở bài luyện có lưu lỗi hoặc Review ngay. Nếu đúng ổn định, chuyển sang ngày kế tiếp.