Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản

Luyện đề nhanh

Luyện nhờ vả và hỗ trợ N4

10 câu - khoảng 7 phút. Chọn đáp án cho từng câu, sau đó chấm điểm để biết phần cần ôn lại.

Câu 1

「先輩が資料を確認してくれました。」 nghĩa là gì?

Câu 2

Điền mẫu đúng: 同僚にメールの意味を説明して(   )。

Câu 3

Chọn câu tự nhiên để nói "Tôi đã gửi ghi chú cuộc họp giúp bạn".

Câu 4

「もう一度説明していただけませんか。」 dùng trong tình huống nào?

Câu 5

Điền trợ từ đúng: 先生(   )漢字の読み方を教えてもらいました。

Câu 6

Câu nào phù hợp khi xin phép được dùng máy tính một chút?

Câu 7

「後輩が新しいアプリの使い方を聞いたので、説明してあげました。」 Ai đã giải thích?

Câu 8

Chọn câu tự nhiên để nói "Khách hàng đã sửa thời gian họp giúp chúng tôi".

Câu 9

Điền dạng đúng: 明日の発表で、最初に話さ(   )ください。

Câu 10

Câu nào lịch sự nhất để nhờ xem lại tài liệu?

Tiến độ trả lời

0/10 câu đã chọn

Còn 10 câu trước khi chấm điểm