Tóm tắt nhanh
Một ngày làm việc trong dự án Nhật thường xoay quanh ticket, meeting ngắn, đọc spec, implement, test, review và báo cáo tiến độ. Khó nhất với người mới không phải lúc nào cũng là code, mà là biết khi nào cần xác nhận, khi nào cần báo cáo, khi nào cần ghi comment vào ticket.
Bài này giúp bạn hình dung nhịp làm việc thực tế để chuẩn bị tiếng Nhật IT đúng tình huống. Bạn có thể học thêm các mẫu câu tại Tiếng Nhật IT và luyện phản xạ trong bài luyện IT.
Lịch một ngày thường gặp
Không phải công ty nào cũng giống nhau, nhưng một ngày của developer trong dự án Nhật có thể như sau:
- Thời gian
- 09:00
- Hoạt động
- Check ticket, chat, email
- Việc developer cần làm
- Xem task mới, blocker, thông báo
- Thời gian
- 09:30
- Hoạt động
- 朝会 hoặc daily meeting
- Việc developer cần làm
- Báo hôm qua làm gì, hôm nay làm gì, có vướng không
- Thời gian
- 10:00
- Hoạt động
- Đọc spec và thiết kế
- Việc developer cần làm
- Xác nhận requirement, condition, expected result
- Thời gian
- 11:00
- Hoạt động
- Implement
- Việc developer cần làm
- Code theo ticket, ghi chú điểm cần hỏi
- Thời gian
- 13:00
- Hoạt động
- Tiếp tục implement hoặc fix review
- Việc developer cần làm
- Sửa comment, chạy test
- Thời gian
- 15:00
- Hoạt động
- Trao đổi nhanh với PM/BrSE
- Việc developer cần làm
- Hỏi spec, báo risk nếu có
- Thời gian
- 16:00
- Hoạt động
- Tạo PR hoặc gửi review
- Việc developer cần làm
- Mô tả thay đổi, test đã chạy
- Thời gian
- 17:30
- Hoạt động
- Báo cáo cuối ngày
- Việc developer cần làm
- Nói tiến độ, phần còn lại, kế hoạch ngày mai
Điểm cần chú ý là công việc không chỉ diễn ra trong editor. Một phần lớn nằm ở ticket, tài liệu, comment, meeting và review.
Daily meeting nên nói gì?
Trong daily meeting, bạn không cần giải thích quá dài. Cấu trúc cơ bản là:
- 昨日やったこと: hôm qua đã làm gì
- 今日やること: hôm nay sẽ làm gì
- 課題: có vấn đề hoặc blocker không
Ví dụ:
昨日はログイン画面のバリデーションを修正しました。
今日はエラーケースのテストとレビュー対応を行います。
現在、特に課題はありません。
Nếu có vướng mắc, nên nói rõ:
APIのレスポンス仕様について確認したい点があります。
朝会後に相談させてください。
Câu này lịch sự và giúp cuộc họp không bị kéo dài quá mức.
Khi nào cần cập nhật ticket?
Ticket là nơi lưu context. Nếu chỉ trao đổi miệng hoặc chat riêng, người khác khó theo dõi. Bạn nên cập nhật ticket khi:
- Tình huống
- Bắt đầu làm
- Nội dung nên ghi
- Đã nhận task, đang kiểm tra spec
- Tình huống
- Có câu hỏi
- Nội dung nên ghi
- Case chưa rõ, đề xuất cách hiểu
- Tình huống
- Có thay đổi scope
- Nội dung nên ghi
- Nội dung đã được xác nhận thay đổi
- Tình huống
- Tạo PR
- Nội dung nên ghi
- Link PR, nội dung sửa, test đã chạy
- Tình huống
- Block
- Nội dung nên ghi
- Lý do block, người cần xác nhận, ETA
- Tình huống
- Hoàn thành
- Nội dung nên ghi
- Kết quả, môi trường đã test
Trong dự án Nhật, ticket comment tốt giúp giảm hỏi lại. Nó cũng bảo vệ bạn khi sau này cần truy vết vì sao quyết định được đưa ra.
Developer mới dễ vướng ở đâu?
1. Đợi được giao chi tiết từng bước
Nhiều task chỉ ghi mục tiêu và tài liệu liên quan. Bạn cần tự đọc spec, tìm điểm chưa rõ và hỏi lại. Đừng chờ người khác nói từng dòng code phải viết thế nào.
2. Chỉ báo khi đã hoàn thành
Nếu task kéo dài hơn dự kiến, cần báo giữa chừng. Im lặng cả ngày rồi cuối ngày nói chưa xong là trải nghiệm xấu với PM.
3. Không ghi lại quyết định
Khi PM trả lời trong chat, hãy ghi lại vào ticket nếu đó là quyết định ảnh hưởng spec. Ví dụ: "PM確認済み: 未入力の場合はエラー表示".
4. Tạo PR nhưng không ghi test
PR trong dự án Nhật thường cần mô tả thay đổi và test đã chạy. Nếu không ghi, reviewer phải tự đoán.
Câu tiếng Nhật nên nhớ
- 日本語
- 本日の作業予定です。
- かな
- ほんじつのさぎょうよていです
- Nghĩa tiếng Việt
- Đây là kế hoạch làm việc hôm nay.
- Dùng khi nào
- Daily report
- 日本語
- 昨日はAを対応しました。
- かな
- きのうはAをたいおうしました
- Nghĩa tiếng Việt
- Hôm qua tôi đã xử lý A.
- Dùng khi nào
- Daily meeting
- 日本語
- 今日はBを進めます。
- かな
- きょうはBをすすめます
- Nghĩa tiếng Việt
- Hôm nay tôi sẽ làm B.
- Dùng khi nào
- Daily meeting
- 日本語
- 課題はありません。
- かな
- かだいはありません
- Nghĩa tiếng Việt
- Không có vấn đề/blocker.
- Dùng khi nào
- Báo trạng thái
- 日本語
- 確認したい点があります。
- かな
- かくにんしたいてんがあります
- Nghĩa tiếng Việt
- Có điểm tôi muốn xác nhận.
- Dùng khi nào
- Khi cần hỏi
- 日本語
- チケットにコメントしました。
- かな
- ちけっとにこめんとしました
- Nghĩa tiếng Việt
- Tôi đã comment vào ticket.
- Dùng khi nào
- Sau khi cập nhật ticket
- 日本語
- レビュー依頼を出しました。
- かな
- れびゅーいらいをだしました
- Nghĩa tiếng Việt
- Tôi đã gửi yêu cầu review.
- Dùng khi nào
- Khi tạo PR
- 日本語
- 明日対応予定です。
- かな
- あしたたいおうよていです
- Nghĩa tiếng Việt
- Dự kiến xử lý ngày mai.
- Dùng khi nào
- Khi lập kế hoạch
Checklist cuối ngày
- Ticket đã được cập nhật trạng thái chưa?
- Nếu có block, đã báo người cần xác nhận chưa?
- PR có mô tả thay đổi và test đã chạy chưa?
- Có phần nào cần bàn vào ngày mai không?
- Báo cáo cuối ngày có ETA hoặc next action chưa?
Học tiếp trên JLPTVN
Bạn nên đọc báo cáo tiến độ tiếng Nhật, ticket trong dự án Nhật, và review trong dự án Nhật. Để luyện câu ngắn dùng hằng ngày, mở Tiếng Nhật IT và bài luyện IT.
Khi luyện xong, mở Review để giữ lại câu sai dùng trong daily work.
FAQ
Có phải công ty Nhật nào cũng daily meeting không?
Không phải tất cả, nhưng nhiều team có 朝会, daily standup hoặc báo cáo tiến độ theo ngày. Dù không họp, bạn vẫn cần cập nhật ticket hoặc chat.
Developer có cần đọc email tiếng Nhật không?
Tùy công ty. Trong dự án hiện đại, thông tin thường nằm ở chat, ticket, docs. Nhưng bạn vẫn nên quen các mẫu câu thông báo ngắn.
Nếu không hiểu nội dung meeting thì làm sao?
Hãy ghi lại từ khóa, sau meeting hỏi lại điểm cụ thể. Có thể dùng câu "先ほどのAについて確認させてください".